Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'Elezione

Một cuộc bầu cử là quy trình chính thức mà qua đó công dân lựa chọn đại diện của mình. Nó bao gồm các chiến dịch tranh cử, bỏ phiếu và việc đếm số phiếu bầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'elezione dei rappresentanti si terrà a maggio.

Cuộc bầu cử các đại diện sẽ được tổ chức vào tháng Năm.

Molti candidati hanno iniziato la campagna per l'elezione.

Nhiều ứng cử viên đã bắt đầu chiến dịch cho cuộc bầu cử.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí