Tìm hiểu thêm về từ này
Costoso
Tính từ này thay đổi đuôi tùy theo giống và số của danh từ được mô tả. Các từ đồng nghĩa bao gồm caro.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Questo orologio d'oro è troppo costoso per me.
Chiếc đồng hồ vàng này quá đắt tiền đối với tôi.
Non entriamo lì, sembra un ristorante molto costoso.
Chúng ta đừng vào đó, nó trông giống như một nhà hàng rất đắt tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.