Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

I saldi

Đây là một danh từ số nhiều giống đực. Bạn sẽ thấy từ này được in bằng chữ đỏ lớn trên cửa sổ trong các mùa giảm giá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Compro sempre le scarpe durante i saldi invernali.

Tôi luôn mua giày trong các đợt giảm giá mùa đông.

I saldi iniziano la prima settimana di gennaio.

Các đợt giảm giá bắt đầu vào tuần đầu tiên của tháng Giêng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí