Tìm hiểu thêm về từ này
Il prezzo
Sử dụng từ này để hỏi giá của một món đồ. Từ này thường được hiển thị trên một cái thẻ giá, còn được gọi là nhãn giá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il prezzo di questo zaino è troppo alto.
Giá của chiếc ba lô này quá cao.
Hanno abbassato il prezzo per la promozione.
Họ đã hạ giá cho chương trình khuyến mãi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.