Tìm hiểu thêm về từ này
L'orario
Có thể có nghĩa là thời gian, lịch trình hoặc bảng thời gian. "Essere in orario" có nghĩa là đúng giờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Controlla l'orario dei treni sul sito ufficiale.
Hãy kiểm tra lịch trình tàu hỏa trên trang web chính thức.
Il volo è in orario nonostante il maltempo.
Chuyến bay đúng lịch trình bất chấp thời tiết xấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.