Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il viaggio

Một thuật ngữ chung cho bất kỳ hành trình hoặc chuyến đi nào. Nó được sử dụng với động từ "fare" (fare un viaggio) để nói về việc đi du lịch.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il viaggio in treno è durato cinque ore.

Chuyến đi bằng tàu hỏa kéo dài năm tiếng đồng hồ.

Spero che il vostro viaggio sia andato bene.

Tôi hy vọng chuyến đi của các bạn đã diễn ra tốt đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí