Tìm hiểu thêm về từ này
Il viaggio
Một thuật ngữ chung cho bất kỳ hành trình hoặc chuyến đi nào. Nó được sử dụng với động từ "fare" (fare un viaggio) để nói về việc đi du lịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il viaggio in treno è durato cinque ore.
Chuyến đi bằng tàu hỏa kéo dài năm tiếng đồng hồ.
Spero che il vostro viaggio sia andato bene.
Tôi hy vọng chuyến đi của các bạn đã diễn ra tốt đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.