Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il passaporto

Danh từ này là giống đực và yêu cầu mạo từ xác định "il". Luôn giữ một bản sao kỹ thuật số khi du lịch qua Ý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mostra il passaporto all'ufficio immigrazione.

Hãy xuất trình hộ chiếu tại cục quản lý xuất nhập cảnh.

Ho dimenticato il mio passaporto sulla scrivania.

Tôi đã quên hộ chiếu trên bàn làm việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí