Tìm hiểu thêm về từ này
La curva
La curva là giống cái, số nhiều "le curve". Nó cũng chỉ khán đài cổ động viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La strada ha una curva.
Con đường có một khúc cua.
Disegno una curva morbida.
Tôi vẽ một đường cong mềm mại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.