Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La curva

La curva là giống cái, số nhiều "le curve". Nó cũng chỉ khán đài cổ động viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La strada ha una curva.

Con đường có một khúc cua.

Disegno una curva morbida.

Tôi vẽ một đường cong mềm mại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí