Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La sfera

La sfera là giống cái, số nhiều "le sfere". Dùng cho quả bóng và quả địa cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La palla è una sfera.

Quả bóng là một hình cầu.

La sfera rotola sul tavolo.

Hình cầu lăn trên bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí