Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il cono

Il cono là giống đực, số nhiều "i coni". Dùng cho ốc quế lẫn nón giao thông.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il gelato è in un cono.

Kem nằm trong một chiếc ốc quế.

Il cono ha una punta.

Hình nón có một đỉnh nhọn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí