Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il dipartimento

Đây là một bộ phận của trường đại học chịu trách nhiệm quản lý giảng dạy và nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể. Nó bao gồm các văn phòng giáo sư và phòng thí nghiệm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il dipartimento di fisica ha ricevuto un premio

Khoa vật lý đã nhận được một giải thưởng

Gli uffici del dipartimento sono al secondo piano

Văn phòng của khoa nằm ở tầng hai

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí