Luận án tiến sĩ Giảng viên hướng dẫn Đánh giá ngang hàng Nghiên cứu sinh Tóm tắt Khung lý thuyết Mang tính thực nghiệm Mẫu khảo sát Trích dẫn tài liệu tham khảo Thông báo tuyển dụng Chú thích cuối trang Khoản tài trợ Danh mục tham khảo Đạo văn Buổi bảo vệ Tạp chí khoa học Buổi hội thảo Tính lặp lại Khoa Kết quả
Tìm hiểu thêm về từ này
Il finanziamento
Từ này chỉ số tiền được cung cấp bởi một tổ chức hoặc chính phủ cho một mục đích cụ thể như nghiên cứu. Nó thường bao gồm chi phí thiết bị, đi lại và tiền lương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il progetto ha ottenuto un finanziamento europeo
Dự án đã nhận được một khoản tài trợ từ châu Âu
Il finanziamento coprirà le spese per tre anni
Khoản tài trợ sẽ trang trải chi phí trong ba năm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.