Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il finanziamento

Từ này chỉ số tiền được cung cấp bởi một tổ chức hoặc chính phủ cho một mục đích cụ thể như nghiên cứu. Nó thường bao gồm chi phí thiết bị, đi lại và tiền lương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il progetto ha ottenuto un finanziamento europeo

Dự án đã nhận được một khoản tài trợ từ châu Âu

Il finanziamento coprirà le spese per tre anni

Khoản tài trợ sẽ trang trải chi phí trong ba năm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí