Luận án tiến sĩ Giảng viên hướng dẫn Đánh giá ngang hàng Nghiên cứu sinh Tóm tắt Khung lý thuyết Mang tính thực nghiệm Mẫu khảo sát Trích dẫn tài liệu tham khảo Thông báo tuyển dụng Chú thích cuối trang Khoản tài trợ Danh mục tham khảo Đạo văn Buổi bảo vệ Tạp chí khoa học Buổi hội thảo Tính lặp lại Khoa Kết quả
Tìm hiểu thêm về từ này
Empirico
Từ này mô tả những nghiên cứu dựa trên quan sát, trải nghiệm thực tế hoặc thí nghiệm thay vì chỉ dựa trên lý thuyết thuần túy. Nó khẳng định rằng kết quả thu được có thể kiểm chứng được qua dữ liệu thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Abbiamo condotto uno studio empirico molto approfondito
Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm rất chuyên sâu
I risultati empirici confermano la nostra intuizione iniziale
Các kết quả thực nghiệm xác nhận linh cảm ban đầu của chúng tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.