Tìm hiểu thêm về từ này
Presto
Nó diễn tả hành động xảy ra trước thời gian dự kiến hoặc vào đầu một khoảng thời gian. Nó cũng có nghĩa là 'chẳng bao lâu nữa'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il treno arriva presto
Tàu đến sớm
Mi sveglio presto la mattina
Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.