Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A volte

Trạng từ này chỉ tần suất thấp, diễn tả những hành động thỉnh thoảng mới xảy ra. Nó nằm giữa khoảng 'thường xuyên' và 'không bao giờ'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A volte studio la sera

Thỉnh thoảng tôi học bài vào buổi tối.

Cucino il pesce a volte

Thỉnh thoảng tôi nấu cá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí