Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Velocemente

Đây là trạng từ chỉ cách thức, diễn tả việc gì đó xảy ra với tốc độ cao. Nó được hình thành từ tính từ 'veloce'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Lui cammina velocemente

Anh ấy đi bộ nhanh chóng

Finisci il lavoro velocemente

Hãy hoàn thành công việc nhanh chóng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí