Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il parrucchiere

Từ này chỉ người chuyên nghiệp thực hiện việc cắt, tạo kiểu, nhuộm hoặc chăm sóc tóc cho khách hàng. Nó cũng có thể dùng để chỉ cửa hiệu cắt tóc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Domani ho un appuntamento dal parrucchiere alle dieci.

Ngày mai tôi có hẹn với thợ làm tóc lúc mười giờ.

Il parrucchiere mi ha suggerito un nuovo taglio.

Thợ làm tóc đã gợi ý cho tôi một kiểu tóc mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí