Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il trucco

Từ này chỉ chung các loại mỹ phẩm được thoa lên mặt để thay đổi vẻ ngoài. Nó cũng có thể chỉ quá trình thực hiện việc làm đẹp này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Stasera voglio provare un trucco molto leggero.

Tối nay tôi muốn thử một lớp trang điểm nhẹ nhàng.

Devo togliere il trucco prima di andare a dormire.

Tôi phải tẩy trang trước khi đi ngủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí