Tìm hiểu thêm về từ này
Il trucco
Từ này chỉ chung các loại mỹ phẩm được thoa lên mặt để thay đổi vẻ ngoài. Nó cũng có thể chỉ quá trình thực hiện việc làm đẹp này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Stasera voglio provare un trucco molto leggero.
Tối nay tôi muốn thử một lớp trang điểm nhẹ nhàng.
Devo togliere il trucco prima di andare a dormire.
Tôi phải tẩy trang trước khi đi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.