Tìm hiểu thêm về từ này
Il correttore
Một loại mỹ phẩm có độ che phủ cao hơn kem nền, dùng để giấu đi các quầng thâm, đốm đen hoặc khuyết điểm trên da.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Applica il correttore sotto gli occhi per coprire le occhiaie.
Hãy thoa kem che khuyết điểm dưới mắt để che đi quầng thâm.
Ho dimenticato il correttore nel borsello del trucco.
Tôi đã quên kem che khuyết điểm trong túi trang điểm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.