Tìm hiểu thêm về từ này
Sanguinare
Đây là hiện tượng máu thoát ra khỏi hệ tuần hoàn do vết thương hoặc tổn thương mạch máu. Động từ này mô tả quá trình máu đang rò rỉ ra ngoài cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il braccio sta sanguinando molto.
Cánh tay đang chảy máu rất nhiều.
La ferita ha smesso di sanguinare.
Vết thương đã ngừng chảy máu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.