Tìm hiểu thêm về từ này
Il veleno
Đây là chất hóa học hoặc tự nhiên có thể gây hại, gây bệnh hoặc tử vong nếu đi vào cơ thể. Từ này cảnh báo về sự nguy hiểm đến tính mạng khi tiếp xúc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Questo fungo contiene veleno.
Loại nấm này có chứa chất độc.
Attenzione al veleno per topi.
Hãy cẩn thận với thuốc độc diệt chuột.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.