Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il ferito

Từ này chỉ một người đã chịu tổn thương về thể xác do tai nạn hoặc bạo lực. Nó có thể được dùng làm danh từ hoặc tính từ tùy vào ngữ cảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

C'è un ferito sulla strada.

Có một người bị thương trên đường.

L'uomo ferito aspetta l'ambulanza.

Người đàn ông bị thương đang đợi xe cấp cứu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí