💄
Làm đẹp & Mỹ phẩm
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Từ vựng tiếng Ý thực tế về trang điểm, chăm sóc da và mỹ phẩm — son môi, mascara, kem nền, nước hoa và các thuật ngữ trong salon mà bạn thực sự cần dùng.
💄
Il rossetto Son môi
🎨 Il trucco Lớp trang điểm
👁️ Il mascara Chuốt mi
🧴 Il fondotinta Kem nền
✨ Il profumo Nước hoa
💅 Lo smalto Sơn móng tay
🧴 La crema Kem dưỡng
🖍️ Il correttore Kem che khuyết điểm
👁️🗨️ L'ombretto Phấn mắt
💇 Il parrucchiere Thợ làm tóc
☁️ La cipria Phấn phủ
😊 Il fard Phấn má hồng
✏️ La matita Chì
🪮 Il pettine Cái lược
🧼 Il sapone Xà phòng
🪒 Il rasoio Dao cạo
🧖♀️ L'estetista Chuyên viên thẩm mỹ
✨ Il lucidalabbra Son bóng
🧻 Lo struccante Nước tẩy trang
💨 Il phon Máy sấy tóc
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.