Tìm hiểu thêm về từ này
Νωρίς
Từ này chỉ một hành động xảy ra trước thời điểm thông thường hoặc vào lúc bắt đầu của một khoảng thời gian (như sáng sớm). Nó đối lập với nghĩa của từ 'muộn'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ξυπνάω πολύ νωρίς.
Tôi thức dậy rất sớm.
Ήρθες πολύ νωρίς σήμερα.
Hôm nay bạn đã đến rất sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.