Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Συνήθως

Trạng từ này diễn tả một hành động xảy ra trong hầu hết các trường hợp. Nó giúp làm rõ lịch trình hoặc thói quen của một người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Συνήθως ξυπνάω στις οκτώ.

Tôi thường xuyên thức dậy lúc tám giờ.

Τι τρως συνήθως για βραδινό;

Bạn thường xuyên ăn gì cho bữa tối?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí