Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Μερικές φορές

Từ này chỉ tần suất của một sự việc nào đó xảy ra một vài lần. Nó đứng ở vị trí linh hoạt trong câu để nhấn mạnh về thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Μερικές φορές διαβάζω βιβλία.

Thỉnh thoảng tôi đọc sách.

Τρώμε έξω μερικές φορές.

Thỉnh thoảng chúng tôi đi ăn ngoài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí