Tìm hiểu thêm về từ này
Πίσω
Từ này chỉ vị trí ở mặt lưng hoặc không gian bị che khuất bởi vật thể phía trước. Nó trái nghĩa với 'phía trước'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο κήπος είναι πίσω από το κτίριο.
Khu vườn nằm ở phía sau tòa nhà.
Η Μαρία κρύβεται πίσω από την πόρτα.
Maria đang trốn phía sau cánh cửa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.