Tìm hiểu thêm về từ này
Κάτω
Từ này chỉ vị trí ở phía thấp hơn hoặc bị che phủ bởi một vật thể khác. Trong tiếng Hy Lạp, nó thường đi kèm với giới từ 'από' để chỉ vị trí cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Τα παπούτσια είναι κάτω από το κρεβάτι.
Đôi giày ở dưới gầm giường.
Κάθεται κάτω από το δέντρο.
Anh ấy đang ngồi dưới gốc cây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.