Tìm hiểu thêm về từ này
Πριν
Đây là giới từ chỉ thời gian diễn ra sớm hơn một sự kiện khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Τρώω πριν το μάθημα.
Tôi ăn trước giờ học.
Πρέπει να φύγουμε πριν τις οκτώ.
Chúng ta phải rời đi trước tám giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.