Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Πριν

Đây là giới từ chỉ thời gian diễn ra sớm hơn một sự kiện khác. Nó được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Τρώω πριν το μάθημα.

Tôi ăn trước giờ học.

Πρέπει να φύγουμε πριν τις οκτώ.

Chúng ta phải rời đi trước tám giờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí