Tìm hiểu thêm về từ này
Το φτυάρι
Dụng cụ làm vườn có lưỡi kim loại phẳng hoặc hơi cong và cán dài. Nó được dùng để đào đất, xúc vật liệu hoặc tạo lỗ trồng cây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Χρησιμοποίησε το φτυάρι για να ανοίξεις μια τρύπα.
Hãy sử dụng cái xẻng để đào một cái hố.
Το φτυάρι είναι πολύ βαρύ για μένα.
Cái xẻng này quá nặng đối với tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.