Tìm hiểu thêm về từ này
Το ποτιστήρι
Một dụng cụ đựng nước có vòi phun dùng để tưới cây thủ công. Nó giúp kiểm soát lượng nước và tưới đều lên bề mặt lá hoặc gốc cây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Γέμισε το ποτιστήρι με νερό από τη βρύση.
Hãy đổ đầy nước vào bình tưới từ vòi nước.
Άφησα το ποτιστήρι δίπλα στην τριανταφυλλιά.
Tôi đã để bình tưới cạnh cây hoa hồng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.