Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το χώμα

Lớp vật chất tơi xốp trên bề mặt trái đất nơi cây cối sinh trưởng. Đất cung cấp chất dinh dưỡng và là nơi bám trụ của bộ rễ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Χρειάζομαι φρέσκο χώμα για τις γλάστρες μου.

Tôi cần đất mới cho những chậu cây của mình.

Το χώμα στον κήπο είναι πολύ ξηρό.

Đất trong vườn rất khô.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí