Tìm hiểu thêm về từ này
Το διάλειμμα
Đây là khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi giữa các tiết học hoặc hoạt động làm việc. Nó giúp học sinh thư giãn và nạp lại năng lượng trước khi tiếp tục bài học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Κάνουμε ένα διάλειμμα δέκα λεπτών.
Chúng tôi nghỉ giải lao mười phút.
Τα παιδιά παίζουν στο διάλειμμα.
Trẻ em chơi đùa trong giờ giải lao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.