Tìm hiểu thêm về từ này
Το μάθημα
Từ này chỉ một đơn vị kiến thức cụ thể được giảng dạy trong một khoảng thời gian nhất định. Nó cũng có thể chỉ lượng công việc mà học sinh cần phải học hoặc làm ở nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το μάθημα αρχίζει στις εννέα.
Bài học bắt đầu lúc chín giờ.
Έχω πολύ μάθημα για αύριο.
Tôi có rất nhiều bài học cho ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.