Tìm hiểu thêm về từ này
Διαβάζω
Đây là hành động thu nhận kiến thức, kỹ năng thông qua việc đọc sách, nghe giảng hoặc thực hành. Trong ngữ cảnh trường học, nó thường chỉ việc nghiên cứu một môn học cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Διαβάζω για το αυριανό τεστ.
Tôi đang học cho bài kiểm tra ngày mai.
Μου αρέσει να διαβάζω ιστορία.
Tôi thích học môn lịch sử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.