Tìm hiểu thêm về từ này
Το χιλιοστό
Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của mét. Nó được dùng khi cần sự tỉ mỉ và chính xác cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η βίδα είναι λίγα χιλιοστά.
Con ốc vít này chỉ dài vài milimét.
Χρειάζομαι ακρίβεια χιλιοστού.
Tôi cần độ chính xác đến từng milimét.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.