Tìm hiểu thêm về từ này
Το χιλιόμετρο
Đây là đơn vị dùng để đo khoảng cách lớn giữa các địa điểm hoặc thành phố. Một ki-lô-mét bằng một nghìn mét.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η Αθήνα είναι πέντε χιλιόμετρα μακριά.
Athens cách đây năm cây số.
Πόσα χιλιόμετρα τρέχεις κάθε μέρα;
Mỗi ngày bạn chạy bao nhiêu cây số?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.