Tìm hiểu thêm về từ này
Το εκατοστό
Đây là đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn mét, thường được dùng để đo các vật dụng cá nhân. Một mét tương đương với một trăm xăng-ti-mét.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το βιβλίο έχει πλάτος είκοσι εκατοστά.
Cuốn sách rộng hai mươi xăng-ti-mét.
Πόσα εκατοστά είναι το χαρτί;
Tờ giấy này dài bao nhiêu xăng-ti-mét?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.