Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το πρόγραμμα

Từ này chỉ một danh sách các hoạt động hoặc sự kiện được sắp xếp theo thời gian cụ thể. Nó có thể dùng cho cá nhân hoặc trong tổ chức chuyên nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Έχω ένα γεμάτο πρόγραμμα σήμερα.

Hôm nay tôi có một lịch trình dày đặc.

Το πρόγραμμα άλλαξε την τελευταία στιγμή.

Lịch trình đã thay đổi vào phút chót.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí