Tìm hiểu thêm về từ này
Το πρόγραμμα
Từ này chỉ một danh sách các hoạt động hoặc sự kiện được sắp xếp theo thời gian cụ thể. Nó có thể dùng cho cá nhân hoặc trong tổ chức chuyên nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Έχω ένα γεμάτο πρόγραμμα σήμερα.
Hôm nay tôi có một lịch trình dày đặc.
Το πρόγραμμα άλλαξε την τελευταία στιγμή.
Lịch trình đã thay đổi vào phút chót.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.