Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η εβδομάδα

Đây là đơn vị thời gian gồm bảy ngày liên tiếp. Nó được dùng để phân chia kế hoạch làm việc và nghỉ ngơi định kỳ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η εβδομάδα έχει επτά ημέρες.

Một tuần có bảy ngày.

Θα σε δω την επόμενη εβδομάδα.

Tôi sẽ gặp bạn vào tuần tới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí