Tìm hiểu thêm về từ này
Το σάββατο
Đây là ngày thứ sáu trong tuần và thường là ngày nghỉ đầu tiên của cuối tuần. Nó gắn liền với các hoạt động giải trí và thư giãn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το Σάββατο θα πάμε σινεμά.
Thứ Bảy chúng tôi sẽ đi xem phim.
Μου αρέσει το βράδυ του Σαββάτου.
Tôi thích tối thứ Bảy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.