Tìm hiểu thêm về từ này
Ο έλεγχος
Từ này chỉ quá trình xem xét hoặc rà soát giấy tờ và hành lý để đảm bảo an toàn. Nó thường đi kèm với các cụm từ như kiểm tra hộ chiếu hoặc kiểm tra an ninh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πού είναι ο έλεγχος διαβατηρίων;
Khu vực kiểm tra hộ chiếu ở đâu?
Πρέπει να περάσουμε από τον έλεγχο.
Chúng ta phải đi qua trạm kiểm tra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.