Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η πτήση

Từ này chỉ hành trình di chuyển bằng đường hàng không của máy bay. Nó bao gồm thời gian khởi hành và hạ cánh cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η πτήση μου έχει καθυστέρηση.

Chuyến bay của tôi bị hoãn.

Πότε φτάνει η πτήση από το Λονδίνο;

Khi nào chuyến bay từ London hạ cánh?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí