Tìm hiểu thêm về từ này
Η κράτηση
Đây là hành động giữ trước một dịch vụ như phòng khách sạn hoặc chỗ ngồi nhà hàng. Nó đảm bảo bạn sẽ có chỗ khi đến nơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Έχω μια κράτηση στο όνομά μου.
Tôi có một đơn đặt chỗ dưới tên tôi.
Θέλω να κάνω μια κράτηση.
Tôi muốn thực hiện việc đặt chỗ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.