Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η χιλιάδα

Đây là số tương đương với mười lần một trăm. Trong tiếng Việt, nó là đơn vị đếm phổ biến cho tiền tệ và khoảng cách dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το αυτοκίνητο κάνει δέκα χιλιάδες.

Chiếc xe có giá mười nghìn.

Είναι χίλια μέτρα ψηλά.

Nó cao một nghìn mét.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí