Tìm hiểu thêm về từ này
Τα δώδεκα
Đây là số đứng sau mười một. Nó thường được dùng để chỉ giờ giấc (12 giờ trưa) hoặc đơn vị đo lường thực phẩm như trứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το μεσημέρι είναι στις δώδεκα.
Mười hai giờ là buổi trưa.
Αγοράζω δώδεκα αυγά.
Tôi mua mười hai quả trứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.