Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Τα δώδεκα

Đây là số đứng sau mười một. Nó thường được dùng để chỉ giờ giấc (12 giờ trưa) hoặc đơn vị đo lường thực phẩm như trứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το μεσημέρι είναι στις δώδεκα.

Mười hai giờ là buổi trưa.

Αγοράζω δώδεκα αυγά.

Tôi mua mười hai quả trứng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí