Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Τα δέκα

Đây là số đếm đứng sau số chín và trước số mười một. Nó là cơ sở của hệ thập phân mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Κάνει δέκα ευρώ.

Nó giá mười euro.

Έχω δέκα δάχτυλα.

Tôi có mười ngón tay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí