Tìm hiểu thêm về từ này
Τα δέκα
Đây là số đếm đứng sau số chín và trước số mười một. Nó là cơ sở của hệ thập phân mà chúng ta sử dụng hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Κάνει δέκα ευρώ.
Nó giá mười euro.
Έχω δέκα δάχτυλα.
Tôi có mười ngón tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.