Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Feiern

feiern là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "kỷ niệm". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wir feiern heute meinen Geburtstag.

Hôm nay chúng tôi kỷ niệm sinh nhật của tôi.

Möchtest du mit uns feiern?

Bạn có muốn kỷ niệm với chúng tôi không?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí