Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Schatz

Schatz là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "báu vật / người yêu dấu". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Du bist mein größter Schatz.

Em là báu vật lớn nhất của anh.

Wo ist mein Schatz geblieben?

Người yêu dấu của tôi đi đâu rồi?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí