Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mit

'Mit' luôn luôn đi kèm với cách Dativ trong tiếng Đức. Nó có thể chỉ việc đi cùng ai đó hoặc dùng dụng cụ gì để làm việc gì đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ich komme mit meinem Freund.

Tôi đi cùng với bạn trai của tôi.

Sie schreibt mit einem Stift.

Cô ấy viết bằng một chiếc bút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí